插手
chā shǒuㄔㄚ ㄕㄡˇ
Phồn thể: 插手
HSK 3.0 · 7–9
插手 (chā shǒu) nghĩa là to get involved in; to meddle; interference.
Nghĩa(động từ)
to get involved in; to meddle; interference
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÁP · 12 nét
cắm, cài, chèn vào; xen vào
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)