插图
chā túㄔㄚ ㄊㄨˊ
Phồn thể: 插圖
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
illustration
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÁP · 12 nét
cắm, cài, chèn vào; xen vào
ĐỒ · 8 nét
hình, tranh, bản đồ, biểu đồ; mưu cầu, ham
chā túㄔㄚ ㄊㄨˊ
Phồn thể: 插圖
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
illustration
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SÁP · 12 nét
cắm, cài, chèn vào; xen vào
ĐỒ · 8 nét
hình, tranh, bản đồ, biểu đồ; mưu cầu, ham