措手不及
cuò shǒu bù jíㄘㄨㄛˋ ㄕㄡˇ ㄅㄨˋ ㄐㄧˊ
Phồn thể: 措手不及
HSK 3.0 · 7–9
措手不及 (cuò shǒu bù jí) nghĩa là no time to deal with it (idiom); caught unprepared.
Nghĩa(cụm cố định)
no time to deal with it (idiom); caught unprepared
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỐ · 11 nét
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
CẬP · 3 nét
và, cùng; kịp; đạt tới, bằng