掩饰
yǎn shìㄧㄢˇ ㄕˋ
Phồn thể: 掩飾
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to cover up; to conceal; to mask; to gloss over
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
SỨC · 8 nét
yǎn shìㄧㄢˇ ㄕˋ
Phồn thể: 掩飾
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to cover up; to conceal; to mask; to gloss over
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
SỨC · 8 nét