掉队
diào duìㄉㄧㄠˋ ㄉㄨㄟˋ
Phồn thể: 掉隊
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to fall behind; to drop out
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỆU · 11 nét
rơi, rớt; mất, đánh rơi; (bổ ngữ) …mất, …hết, …đi (吃掉, 忘掉)
ĐỘI · 4 nét
đội, đoàn; hàng (người xếp hàng); lượng từ: đoàn, toán