掉头
diào tóuㄉㄧㄠˋ ㄊㄡˊ
Phồn thể: 掉頭
HSK 3.0 · 7–9
掉头 (diào tóu) nghĩa là to turn one's head; to turn round; to turn about.
Nghĩa(động từ)
to turn one's head; to turn round; to turn about
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỆU · 11 nét
rơi, rớt; mất, đánh rơi; (bổ ngữ) …mất, …hết, …đi (吃掉, 忘掉)
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)