Bỏ qua, tới nội dung

捧

pěngㄆㄥˇ

Phồn thể: 捧

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, lượng từ)

to clasp; to cup the hands; to hold up with both hands; to offer (esp. in cupped hands); to praise; to flatter

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét