Bỏ qua, tới nội dung

吹捧

chuī pěngㄔㄨㄟ ㄆㄥˇ

Phồn thể: 吹捧

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to flatter; to laud sb's accomplishments; adulation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUY · 7 nét

thổi; (gió) thổi; sấy (tóc); khoác lác, nói phét; (khẩu ngữ) đổ bể, tan vỡ

11 nét