捕捉
bǔ zhuōㄅㄨˇ ㄓㄨㄛ
Phồn thể: 捕捉
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to catch; to seize; to capture
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
10 nét
bǔ zhuōㄅㄨˇ ㄓㄨㄛ
Phồn thể: 捕捉
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to catch; to seize; to capture
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
10 nét