Bỏ qua, tới nội dung

捐赠

juān zèngㄐㄩㄢ ㄗㄥˋ

Phồn thể: 捐贈

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to contribute (as a gift); to donate; benefaction

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUYÊN · 10 nét

quyên góp, ủng hộ, hiến tặng

TẶNG · 16 nét

tặng, biếu (văn viết)