捐献
juān xiànㄐㄩㄢ ㄒㄧㄢˋ
Phồn thể: 捐獻
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to donate; to contribute; donation; contribution
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUYÊN · 10 nét
quyên góp, ủng hộ, hiến tặng
HIẾN · 13 nét
juān xiànㄐㄩㄢ ㄒㄧㄢˋ
Phồn thể: 捐獻
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to donate; to contribute; donation; contribution
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUYÊN · 10 nét
quyên góp, ủng hộ, hiến tặng
HIẾN · 13 nét