Bỏ qua, tới nội dung

捐款

juān kuǎnㄐㄩㄢ ㄎㄨㄢˇ

Phồn thể: 捐款

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh từ, danh động từ)

to donate money; to contribute funds; donation; contribution (of money)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUYÊN · 10 nét

quyên góp, ủng hộ, hiến tặng

KHOẢN · 12 nét