Bỏ qua, tới nội dung

捆

kǔnㄎㄨㄣˇ

Phồn thể: 捆

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, lượng từ)

a bunch; to tie together; bundle

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét