Bỏ qua, tới nội dung

挺拔

tǐng báㄊㄧㄥˇ ㄅㄚˊ

Phồn thể: 挺拔

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

tall and straight

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐĨNH · 9 nét

khá, rất (khẩu ngữ, 挺……的); thẳng; ưỡn (ngực, lưng)

8 nét