Bỏ qua, tới nội dung

振奋

zhèn fènㄓㄣˋ ㄈㄣˋ

Phồn thể: 振奮

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to stir oneself up; to raise one's spirits; to inspire

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHẤN · 10 nét

PHẤN · 8 nét