挠
náoㄋㄠˊ
Phồn thể: 撓
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to scratch; to thwart; to yield
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
náoㄋㄠˊ
Phồn thể: 撓
HSK 3.0 · 7–9
to scratch; to thwart; to yield
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét