Bỏ qua, tới nội dung

挖

wāㄨㄚ

Phồn thể: 挖

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to dig; to excavate; to scoop out

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét