挖掘
wā juéㄨㄚ ㄐㄩㄝˊ
Phồn thể: 挖掘
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to excavate; to dig; to unearth
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
11 nét
wā juéㄨㄚ ㄐㄩㄝˊ
Phồn thể: 挖掘
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to excavate; to dig; to unearth
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
11 nét