拿走
ná zǒuㄋㄚˊ ㄗㄡˇ
Phồn thể: 拿走
Nghĩa(động từ)
to take away
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NÃ · 10 nét
cầm, lấy, mang
TẨU · 7 nét
đi (bộ); rời đi; (xe) chạy; đi theo (đường)
ná zǒuㄋㄚˊ ㄗㄡˇ
Phồn thể: 拿走
to take away
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NÃ · 10 nét
cầm, lấy, mang
TẨU · 7 nét
đi (bộ); rời đi; (xe) chạy; đi theo (đường)