拿手
ná shǒuㄋㄚˊ ㄕㄡˇ
Phồn thể: 拿手
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
Nghĩa(tính từ)
expert in; good at
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NÃ · 10 nét
cầm, lấy, mang
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)