拿到
ná dàoㄋㄚˊ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 拿到
Nghĩa(động từ)
to get; to obtain
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NÃ · 10 nét
cầm, lấy, mang
ĐÁO · 8 nét
đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)
ná dàoㄋㄚˊ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 拿到
to get; to obtain
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NÃ · 10 nét
cầm, lấy, mang
ĐÁO · 8 nét
đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)