拿出
ná chūㄋㄚˊ ㄔㄨ
Phồn thể: 拿出
Nghĩa(động từ)
to take out; to put out; to provide; to put forward (a proposal); to come up with (evidence)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NÃ · 10 nét
cầm, lấy, mang
XUẤT · 5 nét
ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra