拳头
quán touㄑㄩㄢˊ ㄊㄡ˙
Phồn thể: 拳頭
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
fist; clenched fist; competitive (product)
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUYỀN · 10 nét
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)