拨款
bō kuǎnㄅㄛ ㄎㄨㄢˇ
Phồn thể: 撥款
HSK 3.0 · 7–9
拨款 (bō kuǎn) nghĩa là to allocate funds; appropriation.
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to allocate funds; appropriation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÁT · 8 nét
KHOẢN · 12 nét
bō kuǎnㄅㄛ ㄎㄨㄢˇ
Phồn thể: 撥款
HSK 3.0 · 7–9
拨款 (bō kuǎn) nghĩa là to allocate funds; appropriation.
to allocate funds; appropriation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BÁT · 8 nét
KHOẢN · 12 nét