Bỏ qua, tới nội dung

拖累

tuō lěiㄊㄨㄛ ㄌㄟˇ

Phồn thể: 拖累

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to encumber; to be a burden on; to implicate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THA · 8 nét

LUY · 11 nét

tích lũy, chồng chất (积累, 累计)