拖欠
tuō qiànㄊㄨㄛ ㄑㄧㄢˋ
Phồn thể: 拖欠
HSK 3.0 · 7–9
拖欠 (tuō qiàn) nghĩa là in arrears; behind in payments; to default on one's debts.
Nghĩa(động từ)
in arrears; behind in payments; to default on one's debts
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THA · 8 nét
KHIẾM · 4 nét
nợ; thiếu; chưa đủ