拐杖
guǎi zhàngㄍㄨㄞˇ ㄓㄤˋ
Phồn thể: 拐杖
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
crutches; crutch; walking stick
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUẢI · 8 nét
7 nét
guǎi zhàngㄍㄨㄞˇ ㄓㄤˋ
Phồn thể: 拐杖
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
crutches; crutch; walking stick
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUẢI · 8 nét
7 nét