Bỏ qua, tới nội dung

拍板

pāi bǎnㄆㄞ ㄅㄢˇ

Phồn thể: 拍板

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

clapper-board; auctioneer's hammer; to beat time with clappers

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁCH · 8 nét

vỗ, đập; chụp (ảnh), quay (phim); vợt (bóng bàn, cầu lông); nhịp (âm nhạc)

BẢN · 8 nét