Bỏ qua, tới nội dung

拍子

pāi zi

Phồn thể: 拍子

TOCFL 5

Nghĩa

beat (music); paddle-shaped object (flyswatter etc); racket (sports)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁCH · 8 nét

vỗ, đập; chụp (ảnh), quay (phim); vợt (bóng bàn, cầu lông); nhịp (âm nhạc)

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai