Bỏ qua, tới nội dung

拍卖

pāi màiㄆㄞ ㄇㄞˋ

Phồn thể: 拍賣

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to auction; auction sale; to sell at a reduced price

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁCH · 8 nét

vỗ, đập; chụp (ảnh), quay (phim); vợt (bóng bàn, cầu lông); nhịp (âm nhạc)

MẠI · 8 nét

bán