拉动
lā dòngㄌㄚ ㄉㄨㄥˋ
Phồn thể: 拉動
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to pull; (fig.) to stimulate (economic activity); to motivate (people to do sth)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LẠP · 8 nét
kéo; kéo đàn (nhạc cụ dây); chở (bằng xe); (khẩu ngữ) đi ngoài
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động