Bỏ qua, tới nội dung

拆除

chāi chúㄔㄞ ㄔㄨˊ

Phồn thể: 拆除

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to tear down; to demolish; to dismantle; to remove

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SÁCH · 8 nét

tháo, dỡ, phá dỡ; bóc, mở (thư, gói hàng)

TRỪ · 9 nét

trừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)