拆迁
chāi qiānㄔㄞ ㄑㄧㄢ
Phồn thể: 拆遷
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to demolish a building and relocate the inhabitants
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÁCH · 8 nét
tháo, dỡ, phá dỡ; bóc, mở (thư, gói hàng)
6 nét
chāi qiānㄔㄞ ㄑㄧㄢ
Phồn thể: 拆遷
HSK 3.0 · 7–9
to demolish a building and relocate the inhabitants
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SÁCH · 8 nét
tháo, dỡ, phá dỡ; bóc, mở (thư, gói hàng)
6 nét