抹
māㄇㄚ
Phồn thể: 抹
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩamā(động từ, lượng từ)
to wipe
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩamǒ(động từ, lượng từ)
to smear; to wipe; to erase; classifier for wisps of cloud, light-beams etc
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩamò(động từ, lượng từ)
to plaster; to go around; to skirt
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét