Bỏ qua, tới nội dung

披露

pī lùㄆㄧ ㄌㄨˋ

Phồn thể: 披露

HSK 3.0 · 7–9

披露 (pī lù) nghĩa là to reveal; to publish; to make public; to announce.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to reveal; to publish; to make public; to announce

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHI · 8 nét

khoác (lên vai); xõa (tóc)

LỘ · 21 nét

sương; để lộ, bày ra (đọc lù, văn viết); (cũng là họ Lộ)