Bỏ qua, tới nội dung

披

pīㄆㄧ

Hán Việt: PHI

Phồn thể: 披

HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

khoác (lên vai); xõa (tóc)

Ví dụ

  • 外面冷,披件衣服吧。

    wài miàn lěng, pī jiàn yī fu ba.

    Bên ngoài lạnh, khoác thêm cái áo đi.

  • 她披着长发,很漂亮。

    tā pī zhe cháng fà, hěn piào liang.

    Cô ấy xõa tóc dài, rất xinh.

  • 妈妈给我披上了一条围巾。

    mā ma gěi wǒ pī shàng le yì tiáo wéi jīn.

    Mẹ khoác cho tôi một chiếc khăn quàng.

Từ hay nhầm

  • 穿 — 穿 là mặc vào (xỏ tay); 披 là khoác lên vai, không xỏ tay áo.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHI · 8 nét

khoác (lên vai); xõa (tóc)