Bỏ qua, tới nội dung

抛

pāoㄆㄠ

Phồn thể: 拋

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, tên người)

to throw; to toss; to fling; to cast; to abandon

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét