抛弃
pāo qìㄆㄠ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 拋棄
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to abandon; to discard; to renounce; to dump (sb)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
KHÍ · 7 nét
pāo qìㄆㄠ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 拋棄
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to abandon; to discard; to renounce; to dump (sb)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
KHÍ · 7 nét