抄袭
chāo xíㄔㄠ ㄒㄧˊ
Phồn thể: 抄襲
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to plagiarize; to copy; to attack the flank or rear of an enemy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SAO · 7 nét
chép; sao chép; quay cóp, đạo văn; đi tắt
11 nét
chāo xíㄔㄠ ㄒㄧˊ
Phồn thể: 抄襲
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to plagiarize; to copy; to attack the flank or rear of an enemy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SAO · 7 nét
chép; sao chép; quay cóp, đạo văn; đi tắt
11 nét