找钱
zhǎo qián
Phồn thể: 找錢
TOCFL 3
Nghĩa
to give change; to seek funding; (dialect) to make money; to earn a living
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRẢO · 7 nét
tìm; tìm gặp (ai); trả lại tiền thừa
TIỀN · 10 nét
tiền; (cũng là họ Tiền)