Bỏ qua, tới nội dung

寻找

xún zhǎoㄒㄩㄣˊ ㄓㄠˇ

Hán Việt: TẦM TRẢO

Phồn thể: 尋找

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(động từ)

tìm kiếm, tìm

Ví dụ

  • 他们正在寻找丢失的小狗。

    tā men zhèng zài xún zhǎo diū shī de xiǎo gǒu.

    Họ đang tìm con chó bị lạc.

  • 很多年轻人去大城市寻找机会。

    hěn duō nián qīng rén qù dài chéng shì xún zhǎo jī huì.

    Nhiều người trẻ lên thành phố lớn tìm cơ hội.

  • 我们要寻找解决问题的办法。

    wǒ men yào xún zhǎo jiě jué wèn tí de bàn fǎ.

    Chúng ta phải tìm cách giải quyết vấn đề.

Từ hay nhầm

  • 找 — 寻找 trang trọng hơn 找, thường dùng cho việc tìm lâu dài, trừu tượng (cơ hội, cách giải quyết); 寻找 không dùng nghĩa “thối tiền” như 找钱.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẦM · 6 nét

TRẢO · 7 nét

tìm; tìm gặp (ai); trả lại tiền thừa