找出
zhǎo chūㄓㄠˇ ㄔㄨ
Phồn thể: 找出
Nghĩa
to find; to search out
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRẢO · 7 nét
tìm; tìm gặp (ai); trả lại tiền thừa
XUẤT · 5 nét
ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra
zhǎo chūㄓㄠˇ ㄔㄨ
Phồn thể: 找出
to find; to search out
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRẢO · 7 nét
tìm; tìm gặp (ai); trả lại tiền thừa
XUẤT · 5 nét
ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra