扶持
fú chíㄈㄨˊ ㄔˊ
Phồn thể: 扶持
HSK 3.0 · 7–9
扶持 (fú chí) nghĩa là to help; to assist.
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to help; to assist
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÙ · 7 nét
đỡ, dìu, vịn; giúp đỡ
TRÌ · 9 nét
fú chíㄈㄨˊ ㄔˊ
Phồn thể: 扶持
HSK 3.0 · 7–9
扶持 (fú chí) nghĩa là to help; to assist.
to help; to assist
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHÙ · 7 nét
đỡ, dìu, vịn; giúp đỡ
TRÌ · 9 nét