扯
chěㄔㄜˇ
Phồn thể: 扯
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to pull; to tear; (of cloth, thread etc) to buy; to chat; to gossip; (coll.) (Tw) ridiculous; hokey
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
chěㄔㄜˇ
Phồn thể: 扯
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to pull; to tear; (of cloth, thread etc) to buy; to chat; to gossip; (coll.) (Tw) ridiculous; hokey
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét