扭曲
niǔ qūㄋㄧㄡˇ ㄑㄩ
Phồn thể: 扭曲
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to twist; to warp; to distort
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
KHÚC · 6 nét
niǔ qūㄋㄧㄡˇ ㄑㄩ
Phồn thể: 扭曲
HSK 3.0 · 7–9
to twist; to warp; to distort
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
KHÚC · 6 nét