Bỏ qua, tới nội dung

扭头

niǔ tóuㄋㄧㄡˇ ㄊㄡˊ

Phồn thể: 扭頭

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to turn one's head; to turn around

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)