Bỏ qua, tới nội dung

扫除

sǎo chúㄙㄠˇ ㄔㄨˊ

Phồn thể: 掃除

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to sweep; to clean with a brush; to sweep away (often fig.)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẢO · 6 nét

quét; quét (mã QR); lướt nhìn

TRỪ · 9 nét

trừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)