扫墓
sǎo mùㄙㄠˇ ㄇㄨˋ
Phồn thể: 掃墓
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to sweep a grave (and pay one's respects to the dead person)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẢO · 6 nét
quét; quét (mã QR); lướt nhìn
13 nét
sǎo mùㄙㄠˇ ㄇㄨˋ
Phồn thể: 掃墓
HSK 3.0 · 7–9
to sweep a grave (and pay one's respects to the dead person)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TẢO · 6 nét
quét; quét (mã QR); lướt nhìn
13 nét