扫兴
sǎo xìngㄙㄠˇ ㄒㄧㄥˋ
Phồn thể: 掃興
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
to spoil things; to dampen spirits; to feel deflated; to be dispirited
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẢO · 6 nét
quét; quét (mã QR); lướt nhìn
HỨNG · 6 nét
sǎo xìngㄙㄠˇ ㄒㄧㄥˋ
Phồn thể: 掃興
HSK 3.0 · 7–9
to spoil things; to dampen spirits; to feel deflated; to be dispirited
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TẢO · 6 nét
quét; quét (mã QR); lướt nhìn
HỨNG · 6 nét