Bỏ qua, tới nội dung

扣除

kòu chúㄎㄡˋ ㄔㄨˊ

Phồn thể: 扣除

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to deduct

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẤU · 6 nét

TRỪ · 9 nét

trừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)